輕小說 qīng xiǎo shuō · khinh tiểu thuyết Hán Việt: khinh tiểu thuyết · Pinyin: qīng xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyinqīng xiǎo shuōHán Việtkhinh tiểu thuyếtCấu tạo輕 + 小 + 說 · khinh + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: khinh + tiểu + thuyết