輕度包莖

khinh độ bao hành

Hán Việt: khinh độ bao hành

Tổng quan

(y học) chứng nghẹt qui đầu

Cấu tạo: (khinh) + (độ) + (bao) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng nghẹt qui đầu