輕感染 khinh cảm nhiễm Hán Việt: khinh cảm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Hán Việtkhinh cảm nhiễmCấu tạo輕 + 感 + 染 · khinh + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: khinh + cảm + nhiễm