輕操作 khinh thao tác Hán Việt: khinh thao tác Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtkhinh thao tácCấu tạo輕 + 操 + 作 · khinh + thao + tác nghĩa thành phần: khinh + thao + tác Nghĩa EngCihui 輕操作 īngcāozuò n. light work