輕敲錘 khinh xao chuy Hán Việt: khinh xao chuy Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 敲 (xao) + 錘 (chuy)Hán Việtkhinh xao chuyCấu tạo輕 + 敲 + 錘 · khinh + xao + chuy nghĩa thành phần: khinh + xao + chuy