輕泡貨 khinh phao hóa Hán Việt: khinh phao hóa Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 泡 (phao) + 貨 (hóa)Hán Việtkhinh phao hóaCấu tạo輕 + 泡 + 貨 · khinh + phao + hóa nghĩa thành phần: khinh + phao + hóa Nghĩa EngCihui 輕泡貨 īngpāohuò n. <traf.> light cargo M:¹pī