輕活兒

qīng huó er khinh hoạt nhi

Hán Việt: khinh hoạt nhi · Pinyin: qīng huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕活兒 īnghuór ►See qīnghuó