輕瀆

qīng dú khinh độc

Hán Việt: khinh độc · Pinyin: qīng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕慢侮辱。《三國演義》第二十九回:「當世呼為神仙,未可輕瀆。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亵渎 · 侮慢