輕瀉的 khinh tả đích Hán Việt: khinh tả đích Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 瀉 (tả) + 的 (đích)Hán Việtkhinh tả đíchCấu tạo輕 + 瀉 + 的 · khinh + tả + đích nghĩa thành phần: khinh + tả + đích