輕瀝青 khinh lịch thanh Hán Việt: khinh lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtkhinh lịch thanhCấu tạo輕 + 瀝 + 青 · khinh + lịch + thanh nghĩa thành phần: khinh + lịch + thanh