輕炎症 khinh viêm chứng Hán Việt: khinh viêm chứng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 炎 (viêm) + 症 (chứng)Hán Việtkhinh viêm chứngCấu tạo輕 + 炎 + 症 · khinh + viêm + chứng nghĩa thành phần: khinh + viêm + chứng