輕磅紙 khinh bàng chỉ Hán Việt: khinh bàng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 磅 (bàng) + 紙 (chỉ)Hán Việtkhinh bàng chỉCấu tạo輕 + 磅 + 紙 · khinh + bàng + chỉ nghĩa thành phần: khinh + bàng + chỉ Nghĩa EngCihui 輕磅紙 īngbàngzhǐ n. lightweight paper M:¹zhāng