輕稱詞

khinh xưng từ

Hán Việt: khinh xưng từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xưng) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕稱詞 īngchēngcí n. <lg.> pejorative