輕薄子 khinh bạc tử Hán Việt: khinh bạc tử Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 薄 (bạc) + 子 (tử)Hán Việtkhinh bạc tửCấu tạo輕 + 薄 + 子 · khinh + bạc + tử nghĩa thành phần: khinh + bạc + tử Nghĩa EngCihui 輕薄子 īngbózǐ n. frivolous youth; fickle