輕裘緩轡 qīng qiú huǎn pèi · khinh cừu hoãn bí Hán Việt: khinh cừu hoãn bí · Pinyin: qīng qiú huǎn pèi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 裘 (cừu) + 緩 (hoãn) + 轡 (bí)Pinyinqīng qiú huǎn pèiHán Việtkhinh cừu hoãn bíCấu tạo輕 + 裘 + 緩 + 轡 · khinh + cừu + hoãn + bí nghĩa thành phần: khinh + cừu + hoãn + bí