輕視之聲 khinh thị chi thanh Hán Việt: khinh thị chi thanh Tổng quan xì Cấu tạo: 輕 (khinh) + 視 (thị) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Hán Việtkhinh thị chi thanhCấu tạo輕 + 視 + 之 + 聲 · khinh + thị + chi + thanh nghĩa thành phần: khinh + thị + chi + thanh Nghĩa ViệtCihui xì