輕視地 khinh thị địa Hán Việt: khinh thị địa Tổng quan coi thường, coi nhẹ, xem khinh Cấu tạo: 輕 (khinh) + 視 (thị) + 地 (địa)Hán Việtkhinh thị địaCấu tạo輕 + 視 + 地 · khinh + thị + địa nghĩa thành phần: khinh + thị + địa Nghĩa ViệtCihui coi thường, coi nhẹ, xem khinh