輕車介士

qīng chē jiè shì khinh xa giới sĩ

Hán Việt: khinh xa giới sĩ · Pinyin: qīng chē jiè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xa) + (giới) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰車和士兵。《漢書.卷五十九.張湯傳》:「安世復強起視事,至秋薨。天子贈印綬,送以輕車介士。」