輕車從簡 khinh xa tòng giản Hán Việt: khinh xa tòng giản Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 車 (xa) + 從 (tòng) + 簡 (giản)Hán Việtkhinh xa tòng giảnCấu tạo輕 + 車 + 從 + 簡 · khinh + xa + tòng + giản nghĩa thành phần: khinh + xa + tòng + giản Nghĩa EngCihui 輕車從簡 īngchēcóngjiǎn f.e. travel with a minimum of pomp (of important persons)