輕車減從

qīng chē jiǎn cóng khinh xa giảm tòng

Hán Việt: khinh xa giảm tòng · Pinyin: qīng chē jiǎn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xa) + (giảm) + (tòng)