輕車熟道 qīng chē shú dào · khinh xa thục đạo Hán Việt: khinh xa thục đạo · Pinyin: qīng chē shú dào Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 車 (xa) + 熟 (thục) + 道 (đạo)Pinyinqīng chē shú dàoHán Việtkhinh xa thục đạoCấu tạo輕 + 車 + 熟 + 道 · khinh + xa + thục + đạo nghĩa thành phần: khinh + xa + thục + đạo