輕輕倒出 khinh khinh đảo xuất Hán Việt: khinh khinh đảo xuất Tổng quan gạn, chắt (chất lỏng) Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 倒 (đảo) + 出 (xuất)Hán Việtkhinh khinh đảo xuấtCấu tạo輕 + 輕 + 倒 + 出 · khinh + khinh + đảo + xuất nghĩa thành phần: khinh + khinh + đảo + xuất Nghĩa ViệtCihui gạn, chắt (chất lỏng)