輕重音 khinh trọng âm Hán Việt: khinh trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtkhinh trọng âmCấu tạo輕 + 重 + 音 · khinh + trọng + âm nghĩa thành phần: khinh + trọng + âm Nghĩa EngCihui 輕重音 īngzhòngyīn n. <lg.> stress