輕雞愛鶩 qīng jì ài wù · khinh kê ái vụ Hán Việt: khinh kê ái vụ · Pinyin: qīng jì ài wù Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 雞 (kê) + 愛 (ái) + 鶩 (vụ)Pinyinqīng jì ài wùHán Việtkhinh kê ái vụCấu tạo輕 + 雞 + 愛 + 鶩 · khinh + kê + ái + vụ nghĩa thành phần: khinh + kê + ái + vụ