輕霧凇 khinh vụ tùng Hán Việt: khinh vụ tùng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 霧 (vụ) + 凇 (tùng)Hán Việtkhinh vụ tùngCấu tạo輕 + 霧 + 凇 · khinh + vụ + tùng nghĩa thành phần: khinh + vụ + tùng Nghĩa EngCihui 輕霧凇 īngwùsōng n. <met.> soft rime