輕音樂

qīng yīn yuè khinh âm nhạc

Hán Việt: khinh âm nhạc · Pinyin: qīng yīn yuè

Tổng quan

nhạc nhẹ nhạc nhẹ。指輕快活潑、以抒情為主、結構簡單的樂曲,包括器樂曲、舞曲等。

Cấu tạo: (khinh) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc nhẹ nhạc nhẹ。指輕快活潑、以抒情為主、結構簡單的樂曲,包括器樂曲、舞曲等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指介於古典音樂與流行音樂之間的一種通俗音樂形式。為英語light music的意譯。通常為節奏輕快、旋律優美的器樂演奏曲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻快活泼、以抒情为主、结构简单的乐曲,包括器乐曲、舞曲等。

Eng

  • CC-CEDICT light music
  • Cihui light music