輕飄

qīng piāo khinh phiêu

Hán Việt: khinh phiêu · Pinyin: qīng piāo

Tổng quan

lướt nhẹ: bay nhè nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (phiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt nhẹ; bay nhè nhẹ。輕飄飄。 輕飄的柳絮。 tơ liễu nhè nhẹ bay.
  • Cihui lướt nhẹ: bay nhè nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕盈靈活不呆滯。如:「他滿懷喜悅,腳步輕飄的走在路上。」

Eng

  • Cihui 輕飄 īngpiāo s.v. 1. frivolous; capricious 2. light; floating

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

呆滞 · 沉重