輕骨頭

qīng gú tou khinh cốt đầu

Hán Việt: khinh cốt đầu · Pinyin: qīng gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人卑賤不知自重或不知好歹。《通俗常言疏證.身體.輕骨頭》引《繡襦記劇》:「曉得我是個輕骨頭叫化子了。」也稱為「賤骨頭」。

Eng

  • Cihui 輕骨頭 īnggǔtou n. 1. sb. who is good-for-nothing; frivolous 2. sb. who is smug and bloated