輕鼠疫 khinh thử dịch Hán Việt: khinh thử dịch Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鼠 (thử) + 疫 (dịch)Hán Việtkhinh thử dịchCấu tạo輕 + 鼠 + 疫 · khinh + thử + dịch nghĩa thành phần: khinh + thử + dịch