輕齎銀 qīng jī yín · khinh tê ngân Hán Việt: khinh tê ngân · Pinyin: qīng jī yín Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 齎 (tê) + 銀 (ngân)Pinyinqīng jī yínHán Việtkhinh tê ngânCấu tạo輕 + 齎 + 銀 · khinh + tê + ngân nghĩa thành phần: khinh + tê + ngân