輝煌地

huy hoàng địa

Hán Việt: huy hoàng địa

Tổng quan

vẻ vang, sáng chói, rực rỡ rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...), lộng lẫy

Cấu tạo: (huy) + (hoàng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ vang, sáng chói, rực rỡ rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...), lộng lẫy