輝礦類

huy quáng loại

Hán Việt: huy quáng loại

Tổng quan

(khoáng chất) quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, tia loáng qua, tia loé lên, sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...), liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua, bàn lướt qua, (glance at) thoáng nói ý châm chọc, loé lên, sáng loé, ((thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...), liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua

Cấu tạo: (huy) + (quáng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, tia loáng qua, tia loé lên, sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...), liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua, bàn lướt qua, (glance at) thoáng nói ý châm chọc, loé lên, sáng loé, ((thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệ…