輝葉礦 huy diệp quáng Hán Việt: huy diệp quáng Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 葉 (diệp) + 礦 (quáng)Hán Việthuy diệp quángCấu tạo輝 + 葉 + 礦 · huy + diệp + quáng nghĩa thành phần: huy + diệp + quáng