輟羅衣 chuò luó yī · xuyết la y Hán Việt: xuyết la y · Pinyin: chuò luó yī Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 羅 (la) + 衣 (y)Pinyinchuò luó yīHán Việtxuyết la yCấu tạo輟 + 羅 + 衣 · xuyết + la + y nghĩa thành phần: xuyết + la + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无缝的罗衣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无缝的罗衣。