轮唱曲 luân xướng khúc Hán Việt: luân xướng khúc Tổng quan Cấu tạo: 轮 (luân) + 唱 (xướng) + 曲 (khúc)Hán Việtluân xướng khúcCấu tạo轮 + 唱 + 曲 · luân + xướng + khúc nghĩa thành phần: luân + xướng + khúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用同度卡農手法寫成的聲樂曲。為英語round的意譯。其特點為兩個以上的聲部,按一定時距先後唱出同一曲調,且可任意反覆歌唱。各聲部相互追逐而又交迭出現,形成和諧的和聲關係。