輪流坐莊 lún liú zuò zhuāng · luân lưu tọa trang Hán Việt: luân lưu tọa trang · Pinyin: lún liú zuò zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 流 (lưu) + 坐 (tọa) + 莊 (trang)Pinyinlún liú zuò zhuāngHán Việtluân lưu tọa trangCấu tạo輪 + 流 + 坐 + 莊 · luân + lưu + tọa + trang nghĩa thành phần: luân + lưu + tọa + trang