輪班工作

lún bān gōng zuò luân ban công tác

Hán Việt: luân ban công tác · Pinyin: lún bān gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (ban) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輪班工作 únbān gōngzuò v.p. work in relays; shift work