輪當面對 lún dāng miàn duì · luân đương diện đối Hán Việt: luân đương diện đối · Pinyin: lún dāng miàn duì Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 當 (đương) + 面 (diện) + 對 (đối)Pinyinlún dāng miàn duìHán Việtluân đương diện đốiCấu tạo輪 + 當 + 面 + 對 · luân + đương + diện + đối nghĩa thành phần: luân + đương + diện + đối