輪睛鼓眼

lún jīng gǔ yǎn luân tình cổ nhãn

Hán Việt: luân tình cổ nhãn · Pinyin: lún jīng gǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tình) + (cổ) + (nhãn)