輪胎戳破 lún tāi chuō pò · luân thai trạc phá Hán Việt: luân thai trạc phá · Pinyin: lún tāi chuō pò Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 戳 (trạc) + 破 (phá)Pinyinlún tāi chuō pòHán Việtluân thai trạc pháCấu tạo輪 + 胎 + 戳 + 破 · luân + thai + trạc + phá nghĩa thành phần: luân + thai + trạc + phá