輪胎漏氣 lún tāi lòu qì · luân thai lậu khí Hán Việt: luân thai lậu khí · Pinyin: lún tāi lòu qì Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 漏 (lậu) + 氣 (khí)Pinyinlún tāi lòu qìHán Việtluân thai lậu khíCấu tạo輪 + 胎 + 漏 + 氣 · luân + thai + lậu + khí nghĩa thành phần: luân + thai + lậu + khí