輪胎鋼板 lún tāi gāng bǎn · luân thai cương bản Hán Việt: luân thai cương bản · Pinyin: lún tāi gāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 鋼 (cương) + 板 (bản)Pinyinlún tāi gāng bǎnHán Việtluân thai cương bảnCấu tạo輪 + 胎 + 鋼 + 板 · luân + thai + cương + bản nghĩa thành phần: luân + thai + cương + bản