輪詢技術 luân tuân kĩ thuật Hán Việt: luân tuân kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 詢 (tuân) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtluân tuân kĩ thuậtCấu tạo輪 + 詢 + 技 + 術 · luân + tuân + kĩ + thuật nghĩa thành phần: luân + tuân + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 輪詢技術 únxún jìshù n. polling technique