輪轉模切 lún zhuǎn mó qiē · luân chuyển mô thiết Hán Việt: luân chuyển mô thiết · Pinyin: lún zhuǎn mó qiē Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 模 (mô) + 切 (thiết)Pinyinlún zhuǎn mó qiēHán Việtluân chuyển mô thiếtCấu tạo輪 + 轉 + 模 + 切 · luân + chuyển + mô + thiết nghĩa thành phần: luân + chuyển + mô + thiết