轮回道 luân hồi đạo Hán Việt: luân hồi đạo Tổng quan Cấu tạo: 轮 (luân) + 回 (hồi) + 道 (đạo)Hán Việtluân hồi đạoCấu tạo轮 + 回 + 道 · luân + hồi + đạo nghĩa thành phần: luân + hồi + đạo