輯錄
tập lục
Hán Việt: tập lục · Pinyin: jí lù
Tổng quan
biên soạn | thu thập
Nghĩa
Việt
- Cihui biên soạn | thu thập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收集記錄,彙編成書。宋.朱熹〈中庸章句序〉:「凡石氏之所輯錄,僅出於其門人之所記。是以大義雖明,而微言未析。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把有关的资料或著作收集起来编成书。
Eng
- CC-CEDICT to compile; to collect
- Cihui 輯錄 jílù v. compile; edit