輸入場 shū rù chǎng · thâu nhập tràng Hán Việt: thâu nhập tràng · Pinyin: shū rù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 場 (tràng)Pinyinshū rù chǎngHán Việtthâu nhập tràngCấu tạo輸 + 入 + 場 · thâu + nhập + tràng nghĩa thành phần: thâu + nhập + tràng