輸入端

shū rù duān thâu nhập đoan

Hán Việt: thâu nhập đoan · Pinyin: shū rù duān

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (nhập) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸入端 hūrùduān n. input end/terminal