輸入編碼 shū rù biān mǎ · thâu nhập biên mã Hán Việt: thâu nhập biên mã · Pinyin: shū rù biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinshū rù biān mǎHán Việtthâu nhập biên mãCấu tạo輸 + 入 + 編 + 碼 · thâu + nhập + biên + mã nghĩa thành phần: thâu + nhập + biên + mã