輸入鍵 shū rù jiàn · thâu nhập kiện Hán Việt: thâu nhập kiện · Pinyin: shū rù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 鍵 (kiện)Pinyinshū rù jiànHán Việtthâu nhập kiệnCấu tạo輸 + 入 + 鍵 · thâu + nhập + kiện nghĩa thành phần: thâu + nhập + kiện